anise cookie

anise cookie

A baker places a tray of anise cookies on a cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh quy hạt hồi: "anise cookie" một loại bánh quy được làm không hương vị từ hạt hồi (anise seed). Đây một loại bánh thường kết cấu giòn, thơm mùi hồi đặc trưng.

dụ sử dụng
  • ( tôi luôn nướng bánh quy hạt hồi cho dịp Giáng sinh.)
  • (Bánh quy hạt hồi một món ăn truyền thốngnhiều nước châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make anise cookie from scratch": tự làm bánh quy hạt hồi từ đầu, không dùng hỗn hợp pha sẵn.

    • She prefers to make anise cookie from scratch using fresh anise seeds. ( ấy thích tự làm bánh quy hạt hồi từ đầu bằng hạt hồi tươi.)
  • "anise cookie recipe": công thức làm bánh quy hạt hồi.

    • This anise cookie recipe is passed down from my great-grandmother. (Công thức bánh quy hạt hồi này được truyền lại từ cố của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anise (danh từ): hạt hồi, một loại gia vị hương vị ngọt, thơm giống cam thảo.

    • Anise is often used in baking and cooking. (Hạt hồi thường được dùng trong làm bánh nấu ăn.)
  • Aniseed (danh từ): hạt hồi (từ đồng nghĩa với "anise").

    • The aniseed gives the cookie its distinct flavor. (Hạt hồi mang lại hương vị đặc trưng cho chiếc bánh quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Anise biscuit: bánh quy hạt hồi (cách gọi khác, thường dùngAnh).
    • The bakery sells anise biscuit during the holiday season. (Tiệm bánh bán bánh quy hạt hồi trong mùa lễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bake up: nướng (một mẻ bánh) nhanh chóng.
    • Let's bake up some anise cookie for the party. (Hãy nướng một mẻ bánh quy hạt hồi cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Cookie-cutter: rập khuôn, không cá tính (không liên quan trực tiếp đến "anise cookie" nhưng dùng hình ảnh cookie để diễn tả).
    • The design of the houses was cookie-cutter, all identical. (Thiết kế của những ngôi nhà rập khuôn, tất cả đều giống hệt nhau.)

Từ gần giống